Nhờ tính kháng khuẩn cao, có các chất chống oxy hóa, rau thơm giúp món ăn ngon hơn, cân bằng thực phẩm, nuôi dưỡng sức đề kháng.
Theo bác sĩ Huỳnh Tấn Vũ - Khoa Y học Cổ truyền, Trường Đại học Y Dược TPHCM, rau gia vị không chỉ làm tăng hương vị món ăn mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe nhờ các hoạt chất quý giá. Hằng ngày, bổ sung thêm rau thơm vào bữa ăn giúp cơ thể khỏe mạnh, tăng sức đề kháng, làm chậm quá trình oxy hóa.
Bác sĩ Vũ giới thiệu ba loại rau gia vị phổ biến: kinh giới, tía tô và húng chanh, với những công dụng nổi bật trong y học cổ truyền và hiện đại.
1. Kinh giới
Kinh giới, còn gọi là kinh giới tuệ, giả tô hay khương giới, là loại rau gia vị chứa nhiều tinh dầu, chất chống oxy hóa và chống viêm. Lá kinh giới có mùi thơm dễ chịu, vị cay nồng, chứa khoảng 1% tinh dầu. Hoa kinh giới có tác dụng mạnh hơn lá trong việc kích thích tiết mồ hôi. Toàn cây có thể dùng tươi, sao đen hoặc sao cháy tùy theo mục đích điều trị.
Theo y học hiện đại, kinh giới giúp hạ sốt, chống viêm, giảm đau và an thần khi sử dụng ở liều lượng phù hợp. Tinh dầu kinh giới chứa các phenol hỗ trợ chống oxy hóa, loại bỏ gốc tự do và ức chế một số loại virus khi khuếch tán.

Tuy nhiên, theo quan niệm dân gian và kinh nghiệm y học cổ truyền, có một số thực phẩm không nên kết hợp với rau kinh giới để tránh gây ra các phản ứng không mong muốn.
- Thịt gà: Kết hợp rau kinh giới với thịt gà có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, ù tai, run rẩy toàn thân và ngứa ngáy trong đầu. Điều này do sự tương tác giữa tính ấm của thịt gà và vị cay của rau kinh giới.
- Cá lóc: Dân gian cho rằng rau kinh giới có thể làm mất đi hương vị tươi ngon của cá lóc, khiến món ăn trở nên kém hấp dẫn.
- Cua biển: Việc kết hợp rau kinh giới với cua biển có thể làm cho cua có mùi hôi và mất đi hương vị đặc trưng.
- Thịt lừa: Có quan niệm rằng rau kinh giới làm cho thịt lừa có mùi khó chịu, ảnh hưởng đến hương vị của món ăn.
- Muối vừng: Sự kết hợp giữa rau kinh giới và muối vừng có thể ảnh hưởng đến can phong, gây ra các triệu chứng như chóng mặt, ù tai hoặc run rẩy cả người.
Để đảm bảo sức khỏe và tận dụng tối đa lợi ích của rau kinh giới, nên tránh kết hợp loại rau này với các thực phẩm kể trên. Việc lựa chọn thực phẩm phù hợp sẽ giúp bữa ăn thêm ngon miệng và an toàn.
Trong y học cổ truyền, kinh giới có vị cay, tính ôn, giúp phát tán phong hàn, làm ra mồ hôi, thanh nhiệt, giảm đau đầu và hỗ trợ tiêu hóa. Người dân có thể ăn trực tiếp lá kinh giới trong bữa ăn hằng ngày. Có thể dùng 3-10g lá sắc lên uống để trị cảm cúm mùa hè, say nóng, sốt không ra mồ hôi hoặc nhức đầu.
Lưu ý, không dùng kinh giới trong trường hợp tự ra mồ hôi hoặc nhức đầu do âm hư hỏa vượng.
2. Tía tô
Tía tô là loại rau gia vị quen thuộc, được sử dụng cả trong ẩm thực và y học. Các bộ phận của cây như lá (tô diệp), cành (tô ngạnh) và quả (tô tử) đều có giá trị chữa bệnh. Cây chứa khoảng 0,5% tinh dầu (perilla aldehyde, limonene, α-pinen, dihydrocumin) cùng các flavonoid (apigenin, luteolin) và acid hữu cơ (acid rosmarinic, acid caffeic).
Theo y học cổ truyền, tía tô có vị cay, tính ôn, tác dụng phát tán phong hàn, điều hòa khí, hóa đờm, giảm đau và an thai, thường được dùng để trị cảm cúm, nôn mửa và động thai.
Lá tía tô có thể dùng dạng thuốc sắc, giúp ra mồ hôi, trị ho, cảm mạo, hỗ trợ tiêu hóa và giải độc. Cháo tía tô (lá thái nhỏ trộn với cháo nóng) cũng hiệu quả trong việc giải cảm rất tốt.
Lưu ý, không dùng tía tô cho người sợ lạnh, tay chân lạnh, sức yếu hay mệt mỏi, sắc mặt thường trắng bệch, lưỡi trắng nhạt.
Nhìn chung, không có thực phẩm nào “đại kỵ”, tuyệt đối không được nấu cùng tía tô. Tuy nhiên, khi dùng tía tô, bạn cần lưu ý một số điểm sau:
• Không nên ăn hoặc uống quá nhiều nước lá tía tô. Bất cứ thực phẩm nào cũng sẽ gây hại nếu dùng quá nhiều. Tiêu thụ lượng lớn tía tô có thể khiến bạn đầy hơi, chướng bụng, nóng trong người.
• Nước lá tía tô chỉ nên bảo quản trong tủ lạnh trong vòng 24 giờ. Nếu để quá lâu, nước sẽ mất chất, thậm chí bị hư.
• Bạn nên uống nước lá tía tô trước khi ăn khoảng 30 phút để có kết quả tốt.
• Tía tô là thảo dược, bạn không nên lạm dụng như một vị thuốc thần kỳ. Nếu dùng tía tô khi đang uống thuốc đặc trị, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.

3. Húng bạc hà
Thuộc họ hàng với húng quế, húng bạc hà là loại rau gia vị thường được ăn sống. Loại rau này hỗ trợ điều trị cảm cúm, vết côn trùng cắn, cải thiện tiêu hóa, giảm đầy hơi, thấp khớp, nấc cụt, thông cổ họng và trị viêm xoang nhẹ.
Húng bạc hà chứa nhiều chất chống oxy hóa như flavonoid và axit rosmarinic, cùng với một lượng nhỏ vitamin A, C, nhóm B, sắt, phốt pho và chất xơ, giúp tăng cường hệ miễn dịch. Đặc biệt, tinh dầu menthol trong húng bạc hà có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ, mang tính mát và vị cay, hỗ trợ làm thông thoáng đường thở.
Để sử dụng hiệu quả lá bạc hà khi sử dụng thì người dùng cần lưu ý một số vấn đề sau:
- Tác dụng của lá bạc hà dù rất hữu ích, tuy nhiên không phải trường hợp nào cũng có thể dùng được vị thuốc này. Bạc hà không nên dùng cho trẻ em, bệnh nhân tiểu đường, phụ nữ mang thai, trào ngược dạ dày thực quản, bị sốt do âm hư, bị suy nhược, táo bón, huyết áp cao, có bệnh lý tim mạch
- Việc thoa tinh dầu cây bạc hà nguyên chất lên da có thể gây kích ứng, vì thế cần pha loãng tinh dầu với dầu nền (dầu dừa, dầu oliu) trước khi sử dụng, đặc biệt là khi bôi lên mặt.
- Không dùng tinh dầu bạc hà trên những vùng da đang bị lở loét, trầy xước và cẩn thận tránh để tinh dầu dính vào mắt.
- Mỗi ngày không nên thoa hay hít tinh dầu bạc hà quá 3 – 4 lần để tránh nguy cơ bị sung huyết da và khô niêm mạc đường thở.
- Ngưng sử dụng bạc hà và các chế phẩm từ bạc hà khi các triệu chứng đã được cải thiện, không được dùng liên tục trong thời gian dài.
- Bạc hà có thể tương tác với một số loại thuốc tân dược, vitamin hoặc các loại thảo dược khác. Vì thế, khi có ý định sử dụng bạc hà trong thời gian dài thì bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên môn. Một số loại thuốc có thể tương tác với bạc hà như: thuốc chống thải ghép Cyclosporine, giảm axit dạ dày (Pepcid, Zantac), thuốc hạ đường huyết, thuốc Omeprazole, Lansoprazole hay Carisoprodol...
(VINASUKE tổng hợp)